sơ hở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm yếu, chỗ thiếu sót, chỗ không được bảo vệ kỹ: Chỉ một khía cạnh, một phần nào đó còn thiếu cẩn thận, chưa chặt chẽ, tạo ra lỗ hổng có thể bị lợi dụng.
- Sự sơ suất, sự thiếu thận trọng: Trạng thái hoặc hành động không cẩn thận, để lộ ra điểm yếu hoặc điều cần giữ kín.
Động từ (ít dùng):
- Có sơ hở, để lộ ra điểm yếu: Hành động thiếu cẩn thận dẫn đến việc tạo ra hoặc để lộ ra khuyết điểm, lỗ hổng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hệ thống phòng thủ của đối phương có nhiều sơ hở. (Hệ thống phòng thủ của đối phương có nhiều điểm yếu.)
- Anh ta tìm ra sơ hở trong hợp đồng để đàm phán lại. (Anh ta tìm ra chỗ thiếu sót trong hợp đồng để đàm phán lại.)
- Chỉ một chút sơ hở cũng có thể dẫn đến thất bại. (Chỉ một chút sơ suất cũng có thể dẫn đến thất bại.)
Động từ (ít dùng):
- Trong lúc vội vàng, anh ấy đã sơ hở để lộ thông tin. (Trong lúc vội vàng, anh ấy đã thiếu cẩn thận để lộ thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lợi dụng sơ hở": tận dụng điểm yếu, chỗ thiếu sót của ai đó hoặc điều gì đó.
- Tin tặc thường lợi dụng sơ hở bảo mật để tấn công. (Tin tặc thường tận dụng lỗ hổng bảo mật để tấn công.)
"tìm ra sơ hở": phát hiện ra điểm yếu, khuyết điểm.
- Luật sư đã tìm ra sơ hở trong lời khai của nhân chứng. (Luật sư đã phát hiện ra điểm mâu thuẫn trong lời khai của nhân chứng.)
"sơ hở trong công việc": sự thiếu sót, không cẩn thận trong khi làm việc.
- Mọi sơ hở trong công việc đều phải được khắc phục ngay. (Mọi sự thiếu sót trong công việc đều phải được khắc phục ngay.)
Biến thể và từ gần giống
- Sơ suất (danh từ/động từ): sự thiếu sót, sai lầm do không cẩn thận. (Nhấn mạnh hành động sai sót hơn là trạng thái có lỗ hổng).
- Thiếu sót (danh từ): điều chưa làm được, chưa hoàn chỉnh. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tạo ra lỗ hổng nguy hiểm).
- Lỗ hổng (danh từ): chỗ trống, chỗ hở, khuyết điểm. (Thường dùng cho hệ thống, quy trình, có tính kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
- Điểm yếu: chỗ kém, chỗ dễ bị tổn thương hoặc tấn công.
- Khuyết điểm: điểm chưa tốt, chưa hoàn hảo.
- Lỗi (lỗi lầm): điều sai sót.
Các cụm từ liên quan
Để sơ hở: hành động tạo ra hoặc để lộ ra điểm yếu.
- Anh ta đã để sơ hở khi không khóa cửa cẩn thận. (Anh ta đã thiếu cẩn thận khi không khóa cửa cẩn thận.)
Có sơ hở: ở trong trạng thái tồn tại điểm yếu, lỗ hổng.
- Kế hoạch này có sơ hở và cần được điều chỉnh. (Kế hoạch này có điểm chưa chặt chẽ và cần được điều chỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Trăm hay không bằng tay quen": (Thành ngữ có liên quan về ý nghĩa cẩn thận, kinh nghiệm). Dù biết trăm điều hay lý thuyết nhưng không bằng người có kinh nghiệm thực tế, ít sơ hở hơn.
- "Cẩn tắc vô ưu": Thận trọng thì không phải lo lắng. Nhấn mạnh sự cẩn thận để tránh sơ hở.
- đgt. Sơ ý, để lộ ra cái cần giữ kín hoặc cần bảo vệ: Lợi dụng lúc chủ nhà sơ hở, tên gian lẻn vào nhà lấy đồ đạc.